Tấm FRP

Thông số sản phẩm

Đánh giá:

  • 5/5

Kích thước :

N/A

Hệ/Loại sản phẩm:

N/A

Kiểu dáng:

N/A

Giá:

Liên hệ
  • Giới thiệu sản phẩm

  • Thông số kỹ thuật

  • Ứng dụng trong công trình

Giới thiệu sản phẩm

1. Tấm composite FRP SIBE là gì?

Tấm composite FRP (FRP Flat Sheet/Plate) là vật liệu dạng tấm phẳng, đặc nén, được chế tạo từ sự kết hợp giữa các lớp màng sợi thủy tinh (hoặc sợi thủy tinh cắt ngắn phân bố ngẫu nhiên) và hệ nhựa nhiệt rắn chất lượng cao (Polyester, Vinyl Ester, Epoxy).

Sản phẩm của SIBE Composite FRP được sản xuất bằng công nghệ ép khuôn thủy lực áp suất cao hoặc đùn kéo phẳng. Quy trình này giúp ép chặt các lớp cốt sợi và nền nhựa, triệt tiêu hoàn toàn bọt khí bên trong, tạo ra những tấm phẳng có độ dày đồng đều, kết cấu vững chắc và chịu được lực kéo, lực xé cực tốt.

2. Ưu điểm nổi bật của tấm phẳng composite nhựa sợi thủy tinh SIBE

Dòng sản phẩm tấm nhựa sợi thủy tinh dạng phẳng thương hiệu SIBE sở hữu những đặc tính cơ lý hóa vượt trội:

  • Kháng hóa chất chuyên sâu: Chống chịu tuyệt đối trước sự tấn công của các loại axit mạnh, kiềm, muối, dung môi hữu cơ hay nước biển, không bị mục nát hay ăn mòn bề mặt.
  • Cường độ chịu lực lý tưởng: Hàm lượng sợi thủy tinh cao giúp tấm FRP có khả năng chịu lực nén, lực va đập dẻo dai, không bị giòn gãy hay móp méo khi gặp chấn động mạnh.
  • Cách điện và chống cháy lan: Vật liệu cách điện 100%, bảo vệ an toàn cho con người và thiết bị. Tích hợp phụ gia chống cháy giúp tấm phẳng đạt tiêu chuẩn tự tắt lửa khi cách ly nguồn nhiệt.
  • Bề mặt linh hoạt, thẩm mỹ cao: Có thể sản xuất với bề mặt nhẵn bóng (dễ lau chùi, chống bám bẩn) hoặc bề mặt nhám phủ cát (chống trơn trượt hiệu quả). Mặt ngoài phủ lớp gelcoat chống tia UV bảo vệ tấm không bị lão hóa dưới ánh nắng.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ gia công: Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng hệ thống khung đỡ, dễ dàng cắt gọt, khoan lỗ, định hình bằng máy cầm tay ngay tại công trường mà không bị mẻ cạnh.

3. Quy cách kỹ thuật tiêu chuẩn của tấm composite FRP SIBE

Tấm phẳng composite SIBE được sản xuất linh hoạt với dải độ dày rộng, đáp ứng từ nhu cầu làm tấm ốp vách nhẹ cho đến tấm lót sàn chịu tải lớn:

Độ dày tấm phẳng Trọng lượng tương đối Quy cách khổ tấm tiêu chuẩn Ứng dụng thực tế điển hình
2 mm – 3 mm Nhẹ, dẻo, dễ uốn cong (1200x2400) hoặc dạng cuộn Ốp vách phòng sạch, lót trần nhà máy dược, thực phẩm
5 mm – 8 mm Độ cứng cao, chịu lực uốn (1220x2440) hoặc(1220x3660) Tấm che thiết bị, vách ngăn chống hóa chất, cánh cửa tủ điện
10 mm – 15 mm Chịu va đập mạnh, đặc nén (1220x2440) Mặt bàn thí nghiệm, tấm lót sàn thao tác phẳng, bệ đỡ máy
20 mm – 30 mm Siêu cứng, chịu tải trọng lớn Thiết kế theo yêu cầu Các cấu kiện cơ khí thủy lợi, tấm chặn dòng, tấm đệm kỹ thuật

4. Ứng dụng thực tế của tấm phẳng composite trong đời sống và công nghiệp

Nhờ tính đa năng vượt trội, tấm composite dạng phẳng của SIBE được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Vách ngăn và trần phòng sạch: Dùng trong các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, dược phẩm, chế biến thực phẩm nhờ bề mặt kháng khuẩn, dễ khử trùng và không bám bụi.
  • Môi trường hóa chất, xi mạ: Làm máng thu gom hóa chất, vách bao che bồn chứa axit, mặt bàn thao tác trong các phòng thí nghiệm y tế và công nghiệp.
  • Ngành điện lực & năng lượng: Làm tấm màng ngăn cách điện, vỏ tủ điện ngoài trời, tấm lót sàn chống giật cho các trạm biến áp, phòng máy phát điện.
  • Hạ tầng hàng hải & đóng tàu: Làm tấm ốp vách tàu thuyền, tấm che mạn tàu, vách ngăn cabin chịu sương muối biển độc hại.
  • Lót sàn xe tải, thùng container: Sử dụng làm tấm lót sàn xe chở hóa chất, thủy hải sản nhờ đặc tính chịu nước tốt, dễ vệ sinh và không bị mủn mọt.

5. SIBE - Đơn vị sản xuất tấm composite FRP uy tín chất lượng cao

Là doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực sản xuất vật liệu composite kỹ thuật cao, Công Ty Cổ Phần Nhựa Siêu Bền SIBE tự hào cung cấp dòng sản phẩm tấm composite FRP đạt các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng khắt khe (chứng chỉ CO/CQ đầy đủ).

Chúng tôi sở hữu hệ thống máy ép phẳng công nghệ hiện đại, sẵn sàng sản xuất các đơn hàng tấm phẳng với độ dày, kích thước khổ và màu sắc (trắng, xám, xanh, vàng...) chính xác theo yêu cầu bản vẽ của dự án. Đến với SIBE, quý đối tác sẽ được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ giao hàng nhanh chóng và nhận mức giá xuất xưởng cạnh tranh nhất thị trường.

Để nhận mẫu thử vật liệu thực tế, catalogue thông số cơ lý và báo giá tấm composite FRP ưu đãi, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với SIBE qua hotline để được hỗ trợ nhanh chóng 24/7.


Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật được cập nhật hoàn toàn theo hệ thống Tiêu chuẩn Châu Âu (EN - European Standard) mới nhất, cụ thể dựa trên tiêu chuẩn EN 13706 (Phần 1, 2, 3) cho profile composite sibe ép đùn kết cấu và hướng dẫn thiết kế CEN/TS 19101:2022 (Eurocode cho kết cấu composite sibe).

Biểu mẫu phân tách rõ ràng theo hai cấp chất lượng cao cấp (Hạng E23) và thông dụng (Hạng E17) theo quy định khắt khe của Châu Âu.


3. Chỉ tiêu Cơ - Lý tính (Mechanical & Physical Properties)

Áp dụng phương pháp thử nghiệm theo EN 13706-2 và định mức phân hạng vật liệu kết cấu theo EN 13706-3.

STT Chỉ tiêu kiểm định (Properties) Tiêu chuẩn thử nghiệm (Test Method) Định mức Hạng E23
(Cao cấp / Khuyên dùng)
Định mức Hạng E17
(Thông dụng)
1 Mô-đun uốn toàn phần (Full-section effective Flexural Modulus) EN 13706-3 (Annex D) .23,000 MPa (23 GPa) . 17,000 MPa (17 GPa)
2 Cường độ kéo dọc trục (Axial Tensile Strength) EN ISO 527-4 / -5 . 240 MPa . 200 MPa
3 Mô-đun kéo dọc trục (Axial Tensile Modulus) EN ISO 527-4 / -5 . 23,000 MPa . 17,000 MPa
4 Cường độ nén dọc trục (Axial Compressive Strength) EN ISO 14126 . 150 MPa . 100 MPa
5 Cường độ uốn dọc trục (Axial Flexural Strength) EN ISO 14125 . 240 MPa . 170 MPa
6 Cường độ cắt liên tầng (Inter-laminar Shear Strength) EN ISO 14130 . 25 MPa . 15 MPa
7 Cường độ kéo ngang trục (Transverse Tensile Strength) EN ISO 527-4 / -5 . 50 MPa . 35 MPa
8 Độ hấp thụ nước (Water Absorption) EN ISO 62  0.5%  0.7%

4. Đặc tính Độ bền & Môi trường (Environmental Resistance)

Thiết kế dựa trên hệ số chuyển đổi môi trường và cấp tiếp xúc quy định tại tiêu chuẩn tiền Eurocode CEN/TS 19101:2022.

  • Phân nhóm môi trường tiếp xúc (Exposure Classes):
    • Class I (Trong nhà): Giữ nguyên hệ số cơ lý tính ổn định
    • Class II (Ngoài trời tiêu chuẩn): Chịu được tia UV và chu kỳ đóng băng/tan băng định kỳ
    • Class III (Môi trường ngập nước/Hóa chất): Vận hành liên tục trong nước biển hoặc độ ẩm thường trực > 80%
  • Độ bền tia cực tím: Bắt buộc tích hợp màng sợi tổng hợp chống chịu thời tiết (Surface Veil) bảo vệ bề mặt theo định danh EN 13706-1.
  • Độ bền cháy (Fire Retardancy): Khả năng tự dập tắt lửa đạt tối thiểu cấp Class B-s1, d0 hoặc Class C theo tiêu chuẩn phân hạng phản ứng với lửa châu Âu EN 13501-1.

5. Tiêu chuẩn Nghiệm thu & Đóng gói (Acceptance & Packaging)

Tuân thủ nghiêm ngặt sai số hình học quy định tại Phụ lục B của EN 13706-2.

  • Sai số kích thước hình học (Dimensional Tolerances):
    • Sai số chiều cao/chiều rộng mặt cắt:  0.5 mm đến 1.0 mm (tùy kích cỡ profile cụ thể từ 50-150mm).
    • Sai số độ dày thành thanh xà gồ: 0.3 mm đến 0.5 mm.
    • Độ thẳng : Biến dạng không vượt quá 1.5 mm trên mỗi mét dài.
    • Độ vặn xoắn : Không vượt quá 2° trên mỗi mét dài.
    • Sai số chiều dài cắt tổng thể: 3.0 mm đối với thanh tiêu chuẩn dưới 6 mét.
  • Chất lượng bề mặt : Đánh giá bằng mắt thường theo hướng dẫn EN 13706-2. Không cho phép các khuyết tật làm suy giảm kết cấu như: nứt nẻ, lộ sợi thủy tinh thô ra bề mặt, rỗ bọt khí nén dập hoặc thiếu nhựa cục bộ.

  

 

 

 

Ứng dụng trong công trình

Ứng dụng thực tế của xà gồ FRP SIBE

Sản phẩm của CTCP SIBE hiện diện trong nhiều dự án trọng điểm:

  • Công nghiệp: Nhà máy sản xuất hóa chất, xưởng xi mạ, nhà máy giấy, xử lý nước thải.
  • Nông nghiệp: Trang trại chăn nuôi công nghệ cao (môi trường có amoniac đậm đặc dễ gây mòn thép).
  • Dân dụng: Nhà ở vùng biển, các công trình ven biển chịu tác động trực tiếp của hơi muối.
  • Năng lượng: Giá đỡ tấm pin năng lượng mặt trời , trụ điện, trạm biến áp.